Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 06/12/2025
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
63
|
03
|
82
|
| G.7 |
749
|
201
|
699
|
| G.6 |
9151
2565
8287
|
5928
7302
7641
|
9519
9641
3770
|
| G.5 |
4184
|
7387
|
9021
|
| G.4 |
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
|
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
|
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
|
| G.3 |
43696
25095
|
27756
44174
|
21838
43842
|
| G.2 |
70736
|
49416
|
45487
|
| G.1 |
34540
|
74597
|
84676
|
| G.ĐB |
683397
|
547993
|
419499
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 3, 1, 2 | 2 | ||
| 1 | 6 | 9 | ||
| 2 | 8, 7, 2 | 8 | 1, 4, 8 | |
| 3 | 6 | 2 | 1, 8 | |
| 4 | 9, 0 | 1, 8, 7 | 1, 2 | |
| 5 | 1, 2 | 1, 6 | ||
| 6 | 3, 5, 6, 3 | 8 | 0 | |
| 7 | 7 | 4 | 0, 1, 6 | |
| 8 | 7, 4 | 7, 9 | 2, 9, 7 | |
| 9 | 6, 5, 7 | 4, 7, 3 | 9, 9 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/12/2025
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
86
|
95
|
| G.7 |
241
|
822
|
| G.6 |
2380
0718
1828
|
1001
7539
7950
|
| G.5 |
9524
|
5110
|
| G.4 |
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
|
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
|
| G.3 |
84054
09088
|
55657
85347
|
| G.2 |
87080
|
10887
|
| G.1 |
37517
|
60236
|
| G.ĐB |
721878
|
097599
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 4 | 1, 8, 1 | ||
| 1 | 8, 7 | 0 | ||
| 2 | 8, 4, 6 | 2 | ||
| 3 | 2 | 9, 0, 6 | ||
| 4 | 1 | 7 | ||
| 5 | 4 | 0, 7 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 1, 8 | |||
| 8 | 6, 0, 8, 0 | 9, 6, 7 | ||
| 9 | 5, 5, 7 | 5, 3, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 04/12/2025
| Giải | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
14
|
78
|
00
|
| G.7 |
132
|
041
|
268
|
| G.6 |
3747
9726
2269
|
2239
1319
0945
|
5666
2394
8781
|
| G.5 |
5078
|
4541
|
9547
|
| G.4 |
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
|
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
|
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
|
| G.3 |
57637
75186
|
62218
63170
|
50352
60532
|
| G.2 |
89443
|
69951
|
62704
|
| G.1 |
57745
|
14110
|
42988
|
| G.ĐB |
213069
|
255065
|
952626
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình | |
| 0 | 6 | 0, 4 | ||
| 1 | 4 | 9, 4, 8, 0 | 0 | |
| 2 | 6 | 8, 6 | ||
| 3 | 2, 7, 7 | 9 | 0, 0, 2 | |
| 4 | 7, 6, 3, 5 | 1, 5, 1, 4 | 7, 9 | |
| 5 | 8, 7, 1 | 2 | ||
| 6 | 9, 0, 9 | 3, 0, 5 | 8, 6, 1 | |
| 7 | 8, 3, 1 | 8, 8, 0 | 5 | |
| 8 | 2, 6 | 1, 8 | ||
| 9 | 4 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 03/12/2025
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
70
|
22
|
| G.7 |
161
|
964
|
| G.6 |
0809
1761
1117
|
7044
3687
1065
|
| G.5 |
2481
|
6991
|
| G.4 |
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
|
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
|
| G.3 |
85371
80242
|
69480
35014
|
| G.2 |
76803
|
49091
|
| G.1 |
61358
|
46623
|
| G.ĐB |
259351
|
090741
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 03/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 9, 3 | 9 | ||
| 1 | 7 | 4 | ||
| 2 | 2, 7, 3 | |||
| 3 | 2 | |||
| 4 | 6, 8, 2 | 4, 2, 3, 1 | ||
| 5 | 5, 8, 1 | 2 | ||
| 6 | 1, 1, 6 | 4, 5 | ||
| 7 | 0, 7, 6, 1 | |||
| 8 | 1 | 7, 0, 0 | ||
| 9 | 1, 8, 1 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/12/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
89
|
74
|
| G.7 |
889
|
391
|
| G.6 |
2805
2451
4933
|
0792
4222
7015
|
| G.5 |
6350
|
2882
|
| G.4 |
39521
03678
57251
17258
68444
79818
69149
|
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
|
| G.3 |
11909
82071
|
45264
15134
|
| G.2 |
74193
|
02537
|
| G.1 |
99741
|
80268
|
| G.ĐB |
880648
|
372772
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 5, 9 | |||
| 1 | 8 | 5, 3 | ||
| 2 | 1 | 2 | ||
| 3 | 3 | 4, 7 | ||
| 4 | 4, 9, 1, 8 | 2, 0 | ||
| 5 | 1, 0, 1, 8 | 4, 9 | ||
| 6 | 0, 3, 4, 8 | |||
| 7 | 8, 1 | 4, 2 | ||
| 8 | 9, 9 | 2 | ||
| 9 | 3 | 1, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/12/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
54
|
91
|
| G.7 |
703
|
373
|
| G.6 |
1278
5866
7965
|
3480
4073
9797
|
| G.5 |
9031
|
4121
|
| G.4 |
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
|
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
|
| G.3 |
26369
53061
|
74755
92837
|
| G.2 |
59653
|
38374
|
| G.1 |
65048
|
73321
|
| G.ĐB |
385900
|
540623
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 3, 0, 7, 0 | |||
| 1 | 1 | |||
| 2 | 1 | 1, 7, 6, 1, 3 | ||
| 3 | 1, 9 | 7, 1, 7 | ||
| 4 | 4, 8 | |||
| 5 | 4, 8, 3 | 5 | ||
| 6 | 6, 5, 9, 1 | 4, 5, 9 | ||
| 7 | 8 | 3, 3, 4 | ||
| 8 | 0 | |||
| 9 | 1, 7 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 30/11/2025
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
14
|
50
|
49
|
| G.7 |
444
|
687
|
881
|
| G.6 |
4691
5077
6394
|
7055
1710
4640
|
7217
7397
6694
|
| G.5 |
0676
|
7875
|
4140
|
| G.4 |
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
|
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
|
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
|
| G.3 |
35789
72760
|
25903
04051
|
16789
82088
|
| G.2 |
75029
|
42773
|
45342
|
| G.1 |
57031
|
83054
|
71039
|
| G.ĐB |
635288
|
111890
|
231486
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 0, 0 | 6, 3 | ||
| 1 | 4, 5 | 0 | 7, 5, 4 | |
| 2 | 9 | |||
| 3 | 1 | 6, 8, 9 | ||
| 4 | 4 | 0, 0, 2 | 9, 0, 2 | |
| 5 | 0, 5, 3, 1, 4 | 0 | ||
| 6 | 0, 0 | 0 | 7 | |
| 7 | 7, 6, 4 | 5, 9, 1, 3 | 2 | |
| 8 | 5, 4, 9, 8 | 7 | 1, 9, 8, 6 | |
| 9 | 1, 4 | 0 | 7, 4 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |